满减
—
Gợi nhớ
Từ "满减" (mǎnjiǎn) mang nghĩa "Giảm giá khi đạt mốc / Mua nhiều giảm nhiều", kết hợp bởi 满 (mǎn - mãn): "đầy" + 减 (jiǎn - giảm): "giảm bớt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 满: Dòng nước (氵) mát lành chảy tràn vào làm cân bằng cả hai ngăn bình (㒼) không còn chỗ trống, biểu thị sự trọn vẹn, đầy ắp, mãn nguyện (满). • Chữ 减: Khối băng lạnh (冫) tan dần khi rắc muối mặn (咸) lên trên, làm hao hụt và giảm bớt thể tích ban đầu (减).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 满减
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Giảm giá khi đạt mốc / Mua nhiều giảm nhiều
Ví dụ (2)
这次双十一的满减力度非常大,吸引了许多消费者提前加购商品。
Mức giảm giá theo mốc chi tiêu của đợt Lễ Độc thân lần này cực kỳ lớn, thu hút rất nhiều người tiêu dùng thêm sản phẩm vào giỏ hàng trước.
The spend-and-save discounts for this Double 11 sale are huge, attracting many consumers to add items to their carts in advance.
跨店满减是电商平台在大促期间用来提升客单价的经典玩法。
Giảm giá theo mốc liên shop (cross-store purchase discount) là chiêu thức kinh điển được các sàn TMĐT sử dụng trong mùa khuyến mãi lớn để nâng cao giá trị trung bình đơn hàng.
Cross-store spend-and-save promotions are a classic tactic used by e-commerce platforms during major sales to increase average order value.
2
động từ
Nghĩa:Giảm giá khi đạt mốc / Mua nhiều giảm nhiều
Ví dụ (1)
店铺承诺只要消费满两百元就可以直接满减三十元。
Shop cam kết chỉ cần tiêu dùng từ 200 tệ là có thể trực tiếp giảm ngay 30 tệ.
The store promises an instant 30-yuan discount on any purchase of 200 yuan or more.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây