竞品
—
Gợi nhớ
Từ "竞品" (jìngpǐn) mang nghĩa "Sản phẩm đối thủ", kết hợp bởi 竞 (jìng - cạnh): "Cạnh tranh" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 竞: Hai người anh em (兄) cùng đứng thẳng (立) trên vạch xuất phát để đua tài xem ai giành chiến thắng trong cuộc cạnh tranh (竞). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 竞品
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sản phẩm đối thủ
Ví dụ (3)
在确定产品定价前,我们必须全面分析市场上主要竞品的价格区间。
Trước khi quyết định định giá sản phẩm, chúng ta phải phân tích toàn diện khoảng giá của các sản phẩm đối thủ chính trên thị trường.
Before determining product pricing, we must comprehensively analyze the price ranges of major competing products in the market.
这款新机在屏幕亮度和电池续航方面都完胜所有的同级竞品。
Chiếc điện thoại mới này hoàn toàn chiến thắng tất cả các sản phẩm đối thủ cùng cấp về độ sáng màn hình và thời lượng pin.
This new phone completely outperforms all competing products in its class in terms of screen brightness and battery life.
我们需要定期收集竞品的用户反馈,以寻找自身产品的优化方向。
Chúng ta cần định kỳ thu thập phản hồi của người dùng đối với sản phẩm đối thủ để tìm kiếm hướng tối ưu hóa cho sản phẩm của bản thân.
We need to regularly collect user feedback on competing products to find directions for optimizing our own product.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây