代理律师
—
Gợi nhớ
Từ "代理律师" (dàilǐ lǜshī) nghĩa là "Luật sư đại diện", ghép bởi: 代 (dài): thế hệ + 理 (lǐ): Chú ý đến + 律 (lǜ): luật lệ + 师 (shī): thầy giáo.
Thành phần cấu tạo
代理律师
Luật sư đại diện
亻
弋
王
里
彳
聿
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Luật sư đại diện
Ví dụ (3)
代理律师代表原告在法庭上发表了诉讼意见。
Luật sư đại diện đã thay mặt nguyên đơn phát biểu ý kiến tranh tụng trước tòa.
The representing lawyer presented litigation arguments in court on behalf of the plaintiff.
我们已经与代理律师签署了委托代理协议。
Chúng tôi đã ký kết thỏa thuận ủy quyền đại diện với luật sư đại diện.
We have signed a power of attorney agreement with the representing lawyer.
代理律师正在准备二审阶段的上诉材料。
Luật sư đại diện đang chuẩn bị tài liệu kháng cáo cho giai đoạn xét xử phúc thẩm.
The representative lawyer is preparing the appeal materials for the second instance stage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây