索道
—
Gợi nhớ
Từ "索道" (suǒdào) mang nghĩa "Đường cáp treo", kết hợp bởi 索 (suǒ - sách): "dây thừng" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 索: Dưới mái che (冖), người ta bện mười (十) sợi tơ (糸) săn chắc lại thành sợi dây thừng lớn để lần mò, tìm kiếm (索). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đường cáp treo
Ví dụ (3)
乘坐索道上山不仅省力,还能在高空俯瞰整片森林的壮丽景色。
Đi cáp treo lên núi không chỉ đỡ mệt mà còn có thể ngắm nhìn toàn cảnh khu rừng tráng lệ từ trên cao.
Taking the cableway up the mountain not only saves energy, but also lets you overlook the magnificent view of the entire forest from high above.
由于风力过大,为了安全起见,景区的索道今天暂停运营。
Do sức gió quá lớn, để đảm bảo an toàn, cáp treo của khu du lịch tạm ngừng hoạt động hôm nay.
Due to strong winds, the cableway in the scenic area has suspended operations today for safety reasons.
这条高山索道全长三千米,是亚洲最长的索道之一。
Tuyến cáp treo vùng núi cao này có tổng chiều dài 3000 mét, là một trong những tuyến cáp treo dài nhất châu Á.
This alpine cableway has a total length of 3,000 meters, making it one of the longest cableways in Asia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây