缝制
—
Gợi nhớ
Từ "缝制" (féngzhì) mang nghĩa "May thành phẩm", kết hợp bởi 缝 (féng / fèng - phùng): "khâu vá" + 制 (zhì - chế): "chế tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缝: Dùng sợi chỉ tơ (纟) kéo cho hai mép vải rách gặp lại nhau (逢) để khâu vá thành đường may kín kẽ (缝). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 缝制
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:May thành phẩm
Ví dụ (2)
这件羽绒服是由技术娴熟的车位工缝制而成的。
Chiếc áo phao lông vũ này được may ráp thành phẩm bởi các thợ may tay nghề cao.
This down jacket was sewn by skilled sewing machine operators.
在缝制厚重面料时,需要将机针换为粗针号并调整缝线张力。
Khi may ráp các loại vải dày, cần thay sang cỡ kim khâu to hơn và điều chỉnh sức căng của chỉ.
When sewing heavy fabrics, it is necessary to switch to a thicker needle size and adjust the thread tension.
2
danh từ
Nghĩa:May thành phẩm
Ví dụ (1)
缝制质量不过关会导致服装在洗涤后开线拉缝。
Chất lượng may ráp không đạt yêu cầu sẽ khiến quần áo bị bục đường chỉ hoặc rách mép sau khi giặt.
Substandard sewing quality will cause garments to come unstitched or pull apart at the seams after washing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây