包缝
—
Gợi nhớ
Từ "包缝" (bāofèng) mang nghĩa "May vắt sổ / Bo viền", kết hợp bởi 包 (bāo - bao): "Gói" + 缝 (féng / fèng - phùng): "khâu vá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 包: Vòng tay ôm ấp (勹) che chở đứa bé (巳) nằm gọn bên trong lòng mẹ gợi hình ảnh bọc kín, gói ghém (包). • Chữ 缝: Dùng sợi chỉ tơ (纟) kéo cho hai mép vải rách gặp lại nhau (逢) để khâu vá thành đường may kín kẽ (缝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 包缝
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:May vắt sổ / Bo viền
Ví dụ (3)
易散边的雪纺面料在缝合前必须先进行包缝处理。
Vải voan chiffon dễ bị xổ sợi trước khi may ráp nhất định phải được xử lý vắt sổ trước.
Chiffon fabric that frays easily must be overlocked before seaming.
针织内衣的边缘经常采用三线或四线包缝。
Mép của đồ lót dệt kim thường áp dụng vắt sổ 3 chỉ hoặc 4 chỉ.
The edges of knitted underwear are often finished with three-thread or four-thread overlock stitching.
我们需要根据工艺要求调整包缝机线步的宽窄。
Chúng tôi cần điều chỉnh độ rộng hẹp của đường chỉ vắt sổ theo yêu cầu công nghệ.
We need to adjust the stitch width of the overlock machine according to the technical requirements.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây