电剪
—
Gợi nhớ
Từ "电剪" (diànjiǎn) mang nghĩa "Kéo điện / Máy cắt tay", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 剪 (jiǎn - tiễn): "Cắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 剪: Cầm lưỡi dao sắc (刀) đưa lên phía trước (前) để xén gọn từng nhành cây, sợi vải là động tác cắt, tỉa (剪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 电剪
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kéo điện / Máy cắt tay
Ví dụ (3)
样衣工习惯使用手持式电剪来裁出新样衣的裁片。
Thợ may mẫu có thói quen sử dụng máy cắt tay cầm điện để cắt các chi tiết của áo mẫu mới.
Sample makers are accustomed to using handheld electric rotary cutters to cut out pattern pieces for new sample garments.
电剪非常轻便灵活,能精准裁剪复杂的服装领圈和夹圈。
Máy cắt tay điện rất nhẹ nhàng và linh hoạt, có thể cắt chuẩn xác các chi tiết phức tạp như vòng cổ và vòng nách áo.
The electric rotary shear is very lightweight and flexible, enabling precise cutting of complex garment necklines and armholes.
每次使用完电剪,都要及时清理电机周围的纤维碎屑。
Mỗi lần sử dụng xong máy cắt tay điện đều phải dọn sạch các vụn xơ vải xung quanh động cơ kịp thời.
After each use of the electric cutter, fiber lint around the motor should be cleaned out promptly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây