帆布
—
Gợi nhớ
Từ "帆布" (fānbù) mang nghĩa "Vải bố / Bạt", kết hợp bởi 帆 (fān - phàm): "buồm" + 布 (bù - bố): "Vải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 帆: Tấm vải lớn (巾) căng phồng đón từng cơn gió (凡) giữa biển khơi để đẩy con thuyền lướt sóng, chính là cánh buồm (帆). • Chữ 布: Bàn tay (𠂇) căng phẳng tấm khăn sợi (巾) ra phơi nắng để dệt thành tấm vải (布).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 帆布
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vải bố / Bạt
Ví dụ (3)
帆布因其耐磨损的特性,常被用来制作双肩背包。
Vải bố vì đặc tính chống mài mòn nên thường được dùng để làm ba lô hai quai.
Canvas, due to its wear-resistant characteristics, is often used to make backpacks.
车缝厚帆布时,必须使用粗机针并调慢缝纫速度。
Khi may vải bố dày, bắt buộc phải sử dụng kim may cỡ lớn và điều chỉnh tốc độ may chậm lại.
When sewing heavy canvas, a thick machine needle must be used and the sewing speed reduced.
这种防水帆布非常适合作为户外帐篷的原材料。
Loại vải bạt chống nước này rất thích hợp làm nguyên liệu cho lều ngoài trời.
This waterproof canvas is ideal as a raw material for outdoor tents.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây