路由
—
Gợi nhớ
Từ "路由" (lùyóu) mang nghĩa "Định tuyến / Routing", kết hợp bởi 路 (lù - lộ): "đường" + 由 (yóu - do): "Bởi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路). • Chữ 由: Mầm cây non vươn thẳng lên (丨) từ mảnh ruộng màu mỡ (田), chỉ nguồn gốc bắt đầu, nguyên do hoặc bởi vì (由).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 路由
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Định tuyến / Routing
Ví dụ (2)
动态路由协议能够根据实时网络拥堵情况调整数据包的转发路径。
Giao thức định tuyến động có thể điều chỉnh đường đi truyền tải của gói dữ liệu dựa trên tình trạng tắc nghẽn mạng thời gian thực.
Dynamic routing protocols can adjust packet forwarding paths based on real-time network congestion.
前端路由的引入使得单页应用可以在不刷新页面的情况下切换视图。
Việc áp dụng định tuyến phía client (front-end routing) giúp ứng dụng trang đơn có thể chuyển đổi chế độ xem mà không cần tải lại trang.
The introduction of front-end routing allows single-page applications to switch views without refreshing the page.
2
động từ
Nghĩa:Định tuyến / Routing
Ví dụ (1)
负载均衡器会将所有的 API 请求路由到空闲的后端实例。
Bộ cân bằng tải sẽ điều tuyến toàn bộ yêu cầu API tới các thực thể back-end đang rảnh rỗi.
The load balancer routes all API requests to idle back-end instances.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây