硬度
—
Gợi nhớ
Từ "硬度" (yìngdù) mang nghĩa "Độ cứng", kết hợp bởi 硬 (yìng - ngạnh): "cứng" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 硬: Tảng đá núi (石) trải qua nắng mưa lại càng thêm (更) rắn chắc, biểu thị tính chất kiên cố và cứng rắn (硬). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 硬度
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Độ cứng
Ví dụ (3)
热处理后,钢件的洛氏硬度达到了HRC 60。
Sau khi xử lý nhiệt, độ cứng Rockwell của chi tiết thép đạt mức HRC 60.
After heat treatment, the Rockwell hardness of the steel part reached HRC 60.
硬度测试仪可以无损测量金属表面的硬度值。
Máy kiểm tra độ cứng có thể đo không phá hủy giá trị độ cứng bề mặt kim loại.
Hardness testers can non-destructively measure the hardness value of metal surfaces.
橡胶的硬度一般采用邵氏硬度计来测定。
Độ cứng của cao su thường được đo định lượng bằng máy đo độ cứng Shore.
The hardness of rubber is generally measured using a Shore durometer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây