轴承
—
Gợi nhớ
Từ "轴承" (zhóuchéng) mang nghĩa "Vòng bi", kết hợp bởi 轴 (zhóu - trục): "Trục" + 承 (chéng - thừa): "Đảm nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轴: Bộ phận hình trụ ở giữa giúp bánh xe (车) có thể quay tròn tự do (由) quanh tâm chính là cái trục xe (轴). • Chữ 承: Đôi bàn tay thành kính nâng đỡ ấn tín từ bậc bề trên trao xuống để tiếp nhận và đảm nhận trọng trách (承).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 轴承
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vòng bi
Ví dụ (3)
电机轴承磨损严重,发出了异常的噪音。
Vòng bi động cơ bị mài mòn nghiêm trọng, phát ra tiếng ồn bất thường.
The motor bearings are severely worn and making abnormal noises.
滚珠轴承能有效减少旋转过程中的摩擦力。
Vòng bi cầu có thể giảm lực ma sát trong quá trình quay một cách hiệu quả.
Ball bearings can effectively reduce friction during rotation.
在安装新轴承之前,需要先清理轴颈。
Trước khi lắp vòng bi mới, cần phải làm sạch cổ trục trước.
Before installing the new bearing, the shaft journal needs to be cleaned first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây