ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
双手
shuāngshǒu
hai tay
Hán việt: song thủ
—

Gợi nhớ

Từ "双手" (shuāngshǒu) mang nghĩa "hai tay", kết hợp bởi 双 (shuāng - song): "Đôi" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 双: Hai bàn tay (又) đặt sóng đôi bên nhau cùng làm việc ăn ý tạo thành một cặp, một đôi hoàn chỉnh (双). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).

Thành phần cấu tạo

双手
shuāngshǒu
hai tay
双
shuāng • song
Đôi
又
Bộ Hựu
Bàn tay (hai lần)
手
shǒu • thủ
tay
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay năm ngón xòe ra cầm nắm

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:hai tay
Ví dụ (2)
kàndào看到jīngcǎi精彩de的biǎoyǎn表演,guānzhòngmen观众们dōu都shēnchū伸出shuāngshǒu双手rèliè热烈gǔzhǎng鼓掌。
Nhìn thấy biểu diễn xuất sắc, khán giả đều đưa hai tay ra vỗ tay nhiệt liệt.
Seeing the wonderful performance, the audience put their hands together and applauded warmly.
tā他yòng用shuāngshǒu双手pěng捧zhe着nà那bēi杯rèchá热茶,gǎnjué感觉wēnnuǎn温暖duō多le了。
Anh ấy dùng hai tay ôm lấy ly trà nóng đó, cảm thấy ấm áp hơn nhiều.
Holding that cup of hot tea in both hands, he felt much warmer.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây