双手
—
Gợi nhớ
Từ "双手" (shuāngshǒu) mang nghĩa "hai tay", kết hợp bởi 双 (shuāng - song): "Đôi" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 双: Hai bàn tay (又) đặt sóng đôi bên nhau cùng làm việc ăn ý tạo thành một cặp, một đôi hoàn chỉnh (双). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).
Phân tích từ 双手
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hai tay
Ví dụ (2)
看到精彩的表演,观众们都伸出双手热烈鼓掌。
Nhìn thấy biểu diễn xuất sắc, khán giả đều đưa hai tay ra vỗ tay nhiệt liệt.
Seeing the wonderful performance, the audience put their hands together and applauded warmly.
他用双手捧着那杯热茶,感觉温暖多了。
Anh ấy dùng hai tay ôm lấy ly trà nóng đó, cảm thấy ấm áp hơn nhiều.
Holding that cup of hot tea in both hands, he felt much warmer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây