买方
—
Gợi nhớ
Từ "买方" (mǎifāng) mang nghĩa "Bên mua", kết hợp bởi 买 (mǎi - mãi): "mua" + 方 (fāng - phương): "Vuông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 买: Đưa tay ngoắc lấy (乛) món hàng đứng đầu danh sách (头) ngoài chợ rồi trả tiền mang về nhà chính là đi mua, sắm sửa (买). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 买方
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bên mua
Ví dụ (3)
在国际货物买卖合同中,买方的基本义务是按约定支付货款并收取货物。
Trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, nghĩa vụ cơ bản của bên mua là thanh toán tiền hàng và nhận hàng theo đúng thỏa thuận.
In an international sale of goods contract, the buyer's basic obligation is to pay for and take delivery of the goods as agreed.
采用FOB贸易术语成交时,由买方负责租船订舱并支付海运运费。
Khi giao dịch theo điều kiện thương mại FOB, bên mua chịu trách nhiệm thuê tàu lưu cước và thanh toán cước phí vận tải biển.
When concluding a transaction under FOB trade terms, the buyer is responsible for chartering a vessel, booking shipping space, and paying the ocean freight.
这批定制设备的最终验收报告需要经过买方工程师签字确认后才算生效。
Báo cáo nghiệm thu cuối cùng của lô thiết bị đặt làm riêng này cần phải có chữ ký xác nhận của kỹ sư bên mua mới có hiệu lực.
The final acceptance report for this batch of custom equipment only takes effect after being signed and confirmed by the buyer's engineer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây