代理商
—
Gợi nhớ
Từ "代理商" (dàilǐ shāng) mang nghĩa "đại lý, nhà đại lý", kết hợp bởi 代 (dài - đại): "thế hệ" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 商 (shāng - thương): "buôn bán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代. • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商).
Thành phần cấu tạo
代理商
đại lý, nhà đại lý
Phân tích từ 代理商
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đại lý, nhà đại lý
Ví dụ (3)
负责该项目的代理商具备丰富的行业经验,能够高效处理各类突发问题。
Đại lý phụ trách dự án này có kinh nghiệm phong phú trong ngành, có thể xử lý hiệu quả các vấn đề phát sinh.
The agent in charge of this project has extensive industry experience and can efficiently handle various unexpected issues.
在每周的部门例会上,代理商都会详细汇报当前的工作进度与重点事项。
Trong cuộc họp định kỳ hằng tuần của bộ phận, đại lý đều báo cáo chi tiết tiến độ công việc hiện tại và các hạng mục trọng tâm.
At the weekly department meeting, the agent reports in detail on current work progress and key matters.
公司为新入职的代理商安排了系统的岗位培训,帮助其快速熟悉业务流程。
Công ty đã sắp xếp chương trình đào tạo nghiệp vụ bài bản cho đại lý mới nhận việc để giúp họ nhanh chóng làm quen với quy trình.
The company arranged systematic on-the-job training for newly onboarded agents to help them quickly familiarize themselves with business processes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây