大幅
—
Gợi nhớ
Từ "大幅" (dàfú) mang nghĩa "biên độ lớn, mức độ lớn", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 幅 (fú - bức): "bức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 幅: Tấm vải lụa (巾) được dệt rộng rãi, vuông vắn và đầy đặn như thửa ruộng (畐), dùng làm lượng từ chỉ một bức tranh hay tấm vải (幅).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 大幅
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / phó từ
Nghĩa:biên độ lớn, mức độ lớn
Ví dụ (3)
引进全自动包装流水线后,工厂的日均产能实现了大幅提升。
Sau khi đưa vào sử dụng dây chuyền đóng gói hoàn toàn tự động, năng suất bình quân mỗi ngày của nhà máy đã tăng lên với biên độ lớn (mạnh mẽ).
After introducing the fully automated packaging assembly line, the factory's average daily capacity achieved a substantial increase.
受国际市场供求关系变化影响,近期有色金属原料价格出现了大幅波动。
Chịu ảnh hưởng từ sự thay đổi quan hệ cung cầu trên thị trường quốc tế, giá nguyên liệu kim loại màu gần đây đã xuất hiện biến động với biên độ lớn (mạnh mẽ).
Affected by changes in supply and demand in the international market, prices of non-ferrous metal raw materials have experienced sharp fluctuations recently.
通过优化物流路线和集中采购,公司今年的运输成本大幅下降。
Thông qua việc tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển và thu mua tập trung, chi phí vận tải năm nay của công ty đã giảm xuống với biên độ lớn (mạnh mẽ).
By optimizing logistics routes and centralized procurement, the company's transportation costs dropped significantly this year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây