ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
大幅
dàfú
biên độ lớn, mức độ lớn
Hán việt: đại bức
—

Gợi nhớ

Từ "大幅" (dàfú) mang nghĩa "biên độ lớn, mức độ lớn", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 幅 (fú - bức): "bức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 幅: Tấm vải lụa (巾) được dệt rộng rãi, vuông vắn và đầy đặn như thửa ruộng (畐), dùng làm lượng từ chỉ một bức tranh hay tấm vải (幅).

Thành phần cấu tạo

大幅
dàfú
biên độ lớn, mức độ lớn
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
幅
fú • bức
bức
巾
Bộ Cân
Khăn, vải (nằm bên trái)
畐
Phúc
Đầy đủ / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ / phó từ
Nghĩa:biên độ lớn, mức độ lớn
Ví dụ (3)
yǐnjìn引进quánzìdòng全自动bāozhuāng包装liúshuǐxiàn流水线hòu后,gōngchǎng工厂de的rìjūn日均chǎnnéng产能shíxiàn实现le了dàfú大幅tíshēng提升。
Sau khi đưa vào sử dụng dây chuyền đóng gói hoàn toàn tự động, năng suất bình quân mỗi ngày của nhà máy đã tăng lên với biên độ lớn (mạnh mẽ).
After introducing the fully automated packaging assembly line, the factory's average daily capacity achieved a substantial increase.
shòu受guójì国际shìchǎng市场gōngqiú供求guānxi关系biànhuà变化yǐngxiǎng影响,jìnqī近期yǒusèjīnshǔ有色金属yuánliào原料jiàgé价格chūxiàn出现le了dàfú大幅bōdòng波动。
Chịu ảnh hưởng từ sự thay đổi quan hệ cung cầu trên thị trường quốc tế, giá nguyên liệu kim loại màu gần đây đã xuất hiện biến động với biên độ lớn (mạnh mẽ).
Affected by changes in supply and demand in the international market, prices of non-ferrous metal raw materials have experienced sharp fluctuations recently.
tōngguò通过yōuhuà优化wùliú物流lùxiàn路线hé和jízhōng集中cǎigòu采购,gōngsī公司jīnnián今年de的yùnshū运输chéngběn成本dàfú大幅xiàjiàng下降。
Thông qua việc tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển và thu mua tập trung, chi phí vận tải năm nay của công ty đã giảm xuống với biên độ lớn (mạnh mẽ).
By optimizing logistics routes and centralized procurement, the company's transportation costs dropped significantly this year.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây