保洁
—
Gợi nhớ
Từ "保洁" (bǎojié) mang nghĩa "dọn vệ sinh; nhân viên/dịch vụ vệ sinh", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 洁 (jié - khiết): "Sạch sẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 洁: Dòng nước trong lành (氵) gột rửa mọi bụi bẩn để mang lại điều tốt lành (吉), giữ cho vạn vật luôn sạch sẽ, tinh khiết (洁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 保洁
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:dọn vệ sinh; nhân viên/dịch vụ vệ sinh
Ví dụ (3)
行政人员正在保洁。
Nhân viên hành chính đang dọn vệ sinh (nhân viên, dịch vụ vệ sinh).
The administrative staff are doing the cleaning.
保洁前要确认相关信息。
Trước khi dọn vệ sinh (nhân viên, dịch vụ vệ sinh) phải xác nhận thông tin liên quan.
Relevant information must be confirmed before cleaning.
保洁后要通知责任人。
Sau khi dọn vệ sinh (nhân viên, dịch vụ vệ sinh) phải thông báo cho người chịu trách nhiệm.
The person in charge must be notified after cleaning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây