ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
跟进
gēnjìn
theo dõi, bám sát tiến độ
Hán việt: cân tiến
—

Gợi nhớ

Từ "跟进" (gēnjìn) mang nghĩa "theo dõi, bám sát tiến độ", kết hợp bởi 跟 (gēn - cân): "với" + 进 (jìn - tiến): "vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跟: Đôi bàn chân (足) cứ kiên trì bám sát (艮) ngay phía sau gót người dẫn đường để cùng bước và đi theo (跟). • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进).

Thành phần cấu tạo

跟进
gēnjìn
theo dõi, bám sát tiến độ
跟
gēn • cân
với
足
Bộ Túc
Bàn chân (nằm bên trái)
艮
Bộ Cấn
Cứng rắn, bám sát / âm đọc (nằm bên phải)
进
jìn • tiến
vào
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (nằm phía dưới bao quanh)
井
Tỉnh
Cái giếng / âm đọc (nằm phía trên)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:theo dõi, bám sát tiến độ
Ví dụ (3)
fùzérén负责人zhèngzài正在gēnjìn跟进。
Người phụ trách đang theo dõi (bám sát tiến độ).
The person in charge is following up.
gēnjìn跟进qián前yào要quèrèn确认zīliào资料。
Trước khi theo dõi (bám sát tiến độ) phải xác nhận tài liệu.
The materials must be confirmed before following up.
gēnjìn跟进hòu后yào要gēngxīn更新jìlù记录。
Sau khi theo dõi (bám sát tiến độ) phải cập nhật ghi chép.
The records must be updated after following up.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây