逾期
—
Gợi nhớ
Từ "逾期" (yúqī) mang nghĩa "Quá hạn", kết hợp bởi 逾 (yú - du): "Vượt qua" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逾: Đôi chân bước đi (辶) băng qua sông núi (俞) để tiến xa hơn giới hạn cũ là vượt qua, vượt lên (逾). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 逾期
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quá hạn
Ví dụ (3)
表格里记录了逾期。
Trong biểu mẫu đã ghi quá hạn.
Overdue payments are recorded in the form.
请确认逾期是否正确。
Hãy xác nhận quá hạn có đúng không.
Please confirm whether the overdue record is accurate.
逾期需要单独说明。
Quá hạn cần được giải thích riêng.
Overdue items require a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây