ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
逾期
yúqī
Quá hạn
Hán việt: du kỳ
—

Gợi nhớ

Từ "逾期" (yúqī) mang nghĩa "Quá hạn", kết hợp bởi 逾 (yú - du): "Vượt qua" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逾: Đôi chân bước đi (辶) băng qua sông núi (俞) để tiến xa hơn giới hạn cũ là vượt qua, vượt lên (逾). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期).

Thành phần cấu tạo

逾期
yúqī
Quá hạn
逾
yú • du
Vượt qua
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
俞
Du
Vận chuyển / âm đọc (bên trong)
期
qī / jī • kỳ
kỳ hạn
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quá hạn
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了yúqī逾期。
Trong biểu mẫu đã ghi quá hạn.
Overdue payments are recorded in the form.
qǐng请quèrèn确认yúqī逾期shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận quá hạn có đúng không.
Please confirm whether the overdue record is accurate.
yúqī逾期xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Quá hạn cần được giải thích riêng.
Overdue items require a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây