陆运
—
Gợi nhớ
Từ "陆运" (lùyùn) mang nghĩa "Vận chuyển đường bộ", kết hợp bởi 陆 (lù / liù - lục): "đất liền" + 运 (yùn - vận): "vận chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 陆: Vùng gò đồi cao ráo (阝) nơi cây cối mọc vươn lên vững chãi (击) không bị nước biển nhấn chìm chính là vùng lục địa, đất liền (陆). • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 陆运
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vận chuyển đường bộ
Ví dụ (3)
销售部正在确认陆运。
Phòng bán hàng đang xác nhận vận chuyển đường bộ.
The sales department is confirming the land transport.
陆运会影响订单进度。
Vận chuyển đường bộ sẽ ảnh hưởng tiến độ đơn hàng.
Land transport will affect order progress.
客户要求提供陆运。
Khách hàng yêu cầu cung cấp vận chuyển đường bộ.
The client requested land transport.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây