借方
—
Gợi nhớ
Từ "借方" (jièfāng) mang nghĩa "Nợ (kế toán)", kết hợp bởi 借 (jiè - tá): "mượn" + 方 (fāng - phương): "Vuông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 借: Một người (亻) nhắc lại tình nghĩa ngày xưa (昔) để mở lời xin dùng tạm món đồ rồi hẹn ngày hoàn trả, gọi là mượn, cho mượn (借). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 借方
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nợ (kế toán)
Ví dụ (3)
门店利用周末停业时间进行全面盘存。
Cửa hàng tận dụng thời gian nghỉ cuối tuần để tiến hành kiểm kê hàng tồn kho toàn diện (Nợ).
The store used the weekend closing hours to conduct a comprehensive inventory check.
仓管员正在货架前逐一清点存货。
Nhân viên kho đang đứng trước kệ hàng để kiểm kê hàng tồn kho từng món một (Nợ).
The warehouse keeper is counting the inventory item by item in front of the shelves.
季度盘存报告已经提交给财务总监审批。
Báo cáo kiểm kê hàng tồn kho hàng quý đã được trình lên giám đốc tài chính phê duyệt (Nợ).
The quarterly inventory report has been submitted to the CFO for approval.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây