扣款
—
Gợi nhớ
Từ "扣款" (kòukuǎn) mang nghĩa "Khấu trừ", kết hợp bởi 扣 (kòu - khấu): "cài" + 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扣: Đưa bàn tay (扌) luồn chiếc cúc qua vòng khuy nhỏ như cái miệng (口) để gài chặt vạt áo hoặc giữ bớt lại gọi là cài khuy, khấu trừ (扣). • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款).
Thành phần cấu tạo
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khấu trừ
Ví dụ (3)
财务部正在核对扣款。
Phòng tài vụ đang đối chiếu khấu trừ.
The finance department is verifying the deductions.
报表里需要列出扣款。
Trong báo cáo cần liệt kê khấu trừ.
Deductions need to be listed in the report.
扣款需要经理确认。
Khấu trừ cần quản lý xác nhận.
Deductions require confirmation from the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây