ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
办公费
bàngōng fèi
Chi phí hành chính, chi phí văn phòng
Hán việt: biện công phí
—

Gợi nhớ

Từ "办公费" (bàngōng fèi) mang nghĩa "Chi phí hành chính, chi phí văn phòng", kết hợp bởi 办 (bàn - biện): "xử lý" + 公 (gōng - công): "công cộng" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 办: Dốc toàn bộ sức lực ở trung tâm (力) kết hợp với những giọt mồ hôi nỗ lực hai bên (丶丶) để giải quyết, xử lý xong công việc (办). • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).

Thành phần cấu tạo

办公费
bàngōng fèi
Chi phí hành chính, chi phí văn phòng
办
bàn • biện
xử lý
力
Bộ Lực
Sức lực (ở giữa)
丶丶
Hai nét chấm
Hai bên hỗ trợ
公
gōng • công
công cộng
八
Bộ Bát
Chia ra (phía trên)
厶
Bộ Tư
Riêng (phía dưới)
费
fèi • phí
phí tổn
弗
Phất
Không / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chi phí hành chính, chi phí văn phòng
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了bàngōngfèi办公费。
Trong biểu mẫu đã ghi Chi phí hành chính (chi phí văn phòng).
Office expenses are recorded in the form.
qǐng请quèrèn确认bàngōngfèi办公费shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận Chi phí hành chính (chi phí văn phòng) có đúng không.
Please confirm whether the office expenses are accurate.
bàngōngfèi办公费xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Chi phí hành chính (chi phí văn phòng) cần được giải thích riêng.
Office expenses must be explained separately.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây