不符
—
Gợi nhớ
Từ "不符" (bù fú) mang nghĩa "Không phù hợp", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 符 (fú - phù): "biểu tượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 符: Thẻ tre (⺮) khắc dấu ấn riêng trao trả (付) cho nhau để làm tin khi đối chiếu chính là phù hiệu, biểu tượng, dấu hiệu (符).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不符
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Không phù hợp
Ví dụ (3)
收货员在清点时发现实际到货数量与送货单上的记录不符。
Nhân viên nhận hàng khi kiểm đếm phát hiện số lượng hàng đến thực tế không khớp (không phù hợp) với ghi chép trên phiếu giao hàng.
During tallying, the receiving clerk found that the actual quantity delivered did not match the record on the delivery note.
如果信用证上的单据存在单单不符或单证不符,银行有权拒绝付款。
Nếu chứng từ trong thư tín dụng có sự không khớp (không phù hợp) giữa các chứng từ với nhau hoặc với điều khoản thư tín dụng, ngân hàng có quyền từ chối thanh toán.
If there are discrepancies between documents or between the documents and the letter of credit, the bank has the right to refuse payment.
对于规格型号与合同要求不符的批次,采购部要求供应商无条件退换。
Đối với những lô hàng có quy cách mẫu mã không khớp (không phù hợp) với yêu cầu hợp đồng, bộ phận thu mua yêu cầu nhà cung cấp đổi trả vô điều kiện.
For batches whose specifications and models do not match the contract requirements, the purchasing department requires the supplier to return or exchange them unconditionally.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây