债权
—
Gợi nhớ
Từ "债权" (zhàiquán) mang nghĩa "quyền chủ nợ, quyền đòi nợ", kết hợp bởi 债 (zhài - trái): "Nợ" + 权 (quán - quyền): "quyền lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 债: Một người (亻) phải gánh vác trách nhiệm trả lại tiền bạc (责) đã vay mượn của người khác, đó chính là khoản nợ (债). • Chữ 权: Bàn tay (又) nắm giữ cây gậy gỗ (木) chỉ huy muôn người tượng trưng cho uy thế và quyền hành, quyền lực (权).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 债权
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quyền chủ nợ, quyền đòi nợ
Ví dụ (3)
表格里记录了债权。
Trong biểu mẫu đã ghi quyền chủ nợ (quyền đòi nợ).
Creditor's rights are recorded in the form.
请确认债权是否正确。
Hãy xác nhận quyền chủ nợ (quyền đòi nợ) có đúng không.
Please confirm whether the creditor's rights are accurate.
债权需要单独说明。
Quyền chủ nợ (quyền đòi nợ) cần được giải thích riêng.
Creditor's rights require a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây