净值
—
Gợi nhớ
Từ "净值" (jìngzhí) mang nghĩa "giá trị ròng", kết hợp bởi 净 (jìng - tịnh): "Sạch sẽ" + 值 (zhí - trị): "giá trị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 净: Dùng làn nước mát lạnh như băng (冫) cọ rửa thật kỹ từng vết bẩn (争) cho đến khi mọi thứ trở nên trong trẻo, sạch sẽ (净). • Chữ 值: Con người (亻) sống ngay thẳng, chính trực (直) thì đi đến đâu cũng được trân trọng và xứng đáng với giá trị của mình (值).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 净值
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giá trị ròng
Ví dụ (3)
表格里记录了净值。
Trong biểu mẫu đã ghi giá trị ròng.
The form records the net value.
请确认净值是否正确。
Hãy xác nhận giá trị ròng có đúng không.
Please confirm whether the net value is correct.
净值需要单独说明。
Giá trị ròng cần được giải thích riêng.
The net value needs to be explained separately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây