ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
净值
jìngzhí
giá trị ròng
Hán việt: tịnh trị
—

Gợi nhớ

Từ "净值" (jìngzhí) mang nghĩa "giá trị ròng", kết hợp bởi 净 (jìng - tịnh): "Sạch sẽ" + 值 (zhí - trị): "giá trị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 净: Dùng làn nước mát lạnh như băng (冫) cọ rửa thật kỹ từng vết bẩn (争) cho đến khi mọi thứ trở nên trong trẻo, sạch sẽ (净). • Chữ 值: Con người (亻) sống ngay thẳng, chính trực (直) thì đi đến đâu cũng được trân trọng và xứng đáng với giá trị của mình (值).

Thành phần cấu tạo

净值
jìngzhí
giá trị ròng
净
jìng • tịnh
Sạch sẽ
冫
Bộ Băng
Nước đá (bên trái)
争
Tranh
Tranh / âm đọc (bên phải)
值
zhí • trị
giá trị
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
直
Trực
Thẳng, ngay thẳng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:giá trị ròng
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了jìngzhí净值。
Trong biểu mẫu đã ghi giá trị ròng.
The form records the net value.
qǐng请quèrèn确认jìngzhí净值shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận giá trị ròng có đúng không.
Please confirm whether the net value is correct.
jìngzhí净值xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Giá trị ròng cần được giải thích riêng.
The net value needs to be explained separately.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây