ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
附表
fù biǎo
Bảng kèm theo
Hán việt: phụ biểu
—

Gợi nhớ

Từ "附表" (fù biǎo) mang nghĩa "Bảng kèm theo", kết hợp bởi 附 (fù - phụ): "gắn kết" + 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 附: Bên cạnh gò đất lớn (阝), người ta trao gửi thêm phần đất nhỏ đi kèm (付) để bám sát, đính kèm và gắn kết vào nhau (附). • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表).

Thành phần cấu tạo

附表
fù biǎo
Bảng kèm theo
附
fù • phụ
gắn kết
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
付
Phó
Trả / âm đọc (bên phải)
表
biǎo • biểu
Đồng hồ
龶
Chủ (biến thể)
Phần trên (phía trên)
衣
Bộ Y
Áo, bề ngoài (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bảng kèm theo
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了fùbiǎo附表。
Trong biểu mẫu đã ghi bảng kèm theo.
The supplementary schedule is recorded in the form.
qǐng请quèrèn确认fùbiǎo附表shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận bảng kèm theo có đúng không.
Please confirm whether the supplementary schedule is correct.
fùbiǎo附表xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Bảng kèm theo cần được giải thích riêng.
The supplementary schedule requires a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây