附表
—
Gợi nhớ
Từ "附表" (fù biǎo) mang nghĩa "Bảng kèm theo", kết hợp bởi 附 (fù - phụ): "gắn kết" + 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 附: Bên cạnh gò đất lớn (阝), người ta trao gửi thêm phần đất nhỏ đi kèm (付) để bám sát, đính kèm và gắn kết vào nhau (附). • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 附表
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảng kèm theo
Ví dụ (3)
表格里记录了附表。
Trong biểu mẫu đã ghi bảng kèm theo.
The supplementary schedule is recorded in the form.
请确认附表是否正确。
Hãy xác nhận bảng kèm theo có đúng không.
Please confirm whether the supplementary schedule is correct.
附表需要单独说明。
Bảng kèm theo cần được giải thích riêng.
The supplementary schedule requires a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây