电汇
—
Gợi nhớ
Từ "电汇" (diànhuì) mang nghĩa "điện chuyển tiền, chuyển khoản điện tử", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 汇 (huì - hối): "Chuyển tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 汇: Muôn dòng nước (氵) từ khắp ngả cùng đổ gom vào một chiếc khuôn chứa lớn (匚), mang nghĩa hội tụ hoặc chuyển tiền (汇).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 电汇
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:điện chuyển tiền, chuyển khoản điện tử
Ví dụ (3)
客户选择电汇付款。
Khách hàng chọn thanh toán bằng điện chuyển tiền.
The client chose to pay by wire transfer.
电汇到账需要两天。
Điện chuyển tiền cần hai ngày để về tài khoản.
It takes two days for the wire transfer to arrive.
财务确认了电汇金额。
Tài vụ xác nhận số tiền chuyển khoản điện tử.
Finance confirmed the wire transfer amount.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây