农药
—
Gợi nhớ
Từ "农药" (nóngyào) mang nghĩa "thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật", kết hợp bởi 农 (nóng - nông): "Nông nghiệp" + 药 (yào - dược): "Thuốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 农: Dưới mái lều (冖), người nông dân cần mẫn cày xới đất đai để gieo trồng mùa màng, gắn bó với nghề nông nghiệp (农). • Chữ 药: Những cây thảo dược (艹) được hái về bó gọn và ước lượng đúng liều (约) để sắc lên chữa bệnh chính là thuốc (药).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 农药
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật
Ví dụ (3)
农民正在喷农药。
Nông dân đang phun thuốc trừ sâu.
The farmers are spraying pesticides.
水果上可能残留农药。
Trên trái cây có thể còn dư thuốc bảo vệ thực vật.
There may be pesticide residue on the fruit.
使用农药要注意安全。
Sử dụng thuốc trừ sâu phải chú ý an toàn.
Pay attention to safety when using pesticides.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây