ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
援助
yuánzhù
viện trợ, giúp đỡ
Hán việt: viện trợ
—

Gợi nhớ

Từ "援助" (yuánzhù) mang nghĩa "viện trợ, giúp đỡ", kết hợp bởi 援 (yuán - viện): "Hỗ trợ" + 助 (zhù - trợ): "giúp đỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 援: Đưa bàn tay (扌) nắm kéo (爰) người đang gặp hoạn nạn thoát khỏi hiểm nguy chính là hành động cứu giúp, hỗ trợ, viện trợ (援). • Chữ 助: Đem hết sức lực (力) của mình chồng thêm (且) vào phần việc nặng nhọc của bạn bè chính là hành động giúp đỡ, trợ giúp (助).

Thành phần cấu tạo

援助
yuánzhù
viện trợ, giúp đỡ
援
yuán • viện
Hỗ trợ
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
爰
Chữ Viên
Kéo lấy, dẫn dắt (bên phải)
助
zhù • trợ
giúp đỡ
且
Thả
Và / âm đọc (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:viện trợ, giúp đỡ
Ví dụ (3)
tāmen他们xiàng向zāiqū灾区tígōng提供yuánzhù援助。
Họ cung cấp viện trợ cho vùng thiên tai.
They provided aid to the disaster area.
guójì国际yuánzhù援助yǐjīng已经dàodá到达。
Viện trợ quốc tế đã đến nơi.
International aid has arrived.
péngyou朋友de的yuánzhù援助ràng让tā他dùguò渡过nánguān难关。
Sự giúp đỡ của bạn bè giúp anh ấy vượt qua khó khăn.
His friends' assistance helped him get through the crisis.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây