ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
游玩
yóuwán
đi chơi, vui chơi
Hán việt: du ngoạn
—

Gợi nhớ

Từ "游玩" (yóuwán) mang nghĩa "đi chơi, vui chơi", kết hợp bởi 游 (yóu - du): "bơi" + 玩 (wán - ngoạn): "chơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游). • Chữ 玩: Cầm viên ngọc quý (王) trên tay ngắm nghía, xoay tròn từ đầu đến cuối (元) đầy thích thú gợi cảnh vui chơi, giải trí (玩).

Thành phần cấu tạo

游玩
yóuwán
đi chơi, vui chơi
游
yóu • du
bơi
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
斿
Chữ Du
Lá cờ tung bay, du ngoạn (bên phải)
玩
wán • ngoạn
chơi
王
Bộ Vương (Ngọc)
Ngọc, đồ quý (nằm bên trái)
元
Nguyên
Đầu tiên, ban đầu / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đi chơi, vui chơi
Ví dụ (3)
zhōumò周末wǒmen我们qù去gōngyuán公园yóuwán游玩。
Cuối tuần chúng tôi đi công viên vui chơi.
We go to the park for recreation on the weekend.
háizi孩子men们zài在hǎibiān海边yóuwán游玩。
Bọn trẻ vui chơi bên bờ biển.
The children are playing by the seaside.
yóukè游客kěyǐ可以zài在gǔchéng古城yóuwán游玩yìtiān一天。
Du khách có thể đi chơi một ngày trong thành cổ.
Tourists can spend a day sightseeing in the ancient city.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây