艺人
—
Gợi nhớ
Từ "艺人" (yìrén) mang nghĩa "nghệ sĩ, người biểu diễn nghệ thuật", kết hợp bởi 艺 (yì - nghệ): "Nghệ thuật" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 艺: Đôi bàn tay khéo léo cắt tỉa cành cỏ hoa (艹) uốn lượn mềm mại như đám mây nhỏ (乙) tạo nên tác phẩm nghệ thuật tinh tế (艺). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 艺人
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nghệ sĩ, người biểu diễn nghệ thuật
Ví dụ (3)
这位艺人很有才华。
Nghệ sĩ này rất có tài.
This entertainer is very talented.
艺人在舞台上表演。
Người biểu diễn nghệ thuật trình diễn trên sân khấu.
The performer is performing on stage.
年轻艺人需要更多机会。
Nghệ sĩ trẻ cần nhiều cơ hội hơn.
Young entertainers need more opportunities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây