网页
—
Gợi nhớ
Từ "网页" (wǎngyè) mang nghĩa "trang web", kết hợp bởi 网 (wǎng - võng): "mạng" + 页 (yè - hiệt): "trang (lượng từ cho trang sách)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 网: Trong khung viền (冂) có những sợi dây đan chéo nhau (乂) tạo thành các mắt đan xen dùng để đánh bắt hay kết nối gọi là tấm lưới, mạng lưới (网). • Chữ 页: Từ hình ảnh chiếc đầu người cúi nhìn chăm chú, chữ được mở rộng để chỉ từng mặt giấy phẳng phiu trong cuốn sách gọi là trang giấy, trang sách (页).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 网页
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trang web
Ví dụ (3)
这个网页打开很慢。
Trang web này mở rất chậm.
This webpage loads very slowly.
请刷新一下网页。
Hãy tải lại trang web một chút.
Please refresh the webpage.
网页设计得很清楚。
Trang web được thiết kế rất rõ ràng.
The webpage is designed very clearly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây