ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
上帝
Shàngdì
Thượng đế, Chúa
Hán việt: thượng đế
—

Gợi nhớ

Từ "上帝" (Shàngdì) mang nghĩa "Thượng đế, Chúa", kết hợp bởi 上 (shàng - thượng): "lên" + 帝 (dì - đế): "hoàng đế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 帝: Dưới đài cao uy nghiêm (亠) có tấm khăn thêu hoa văn (巾) của đấng tối cao cai quản thiên hạ chính là bậc hoàng đế (帝).

Thành phần cấu tạo

上帝
Shàngdì
Thượng đế, Chúa
上
shàng • thượng
lên
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía dưới)
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)
帝
dì • đế
hoàng đế
帝
Bộ Đế
Hình bàn thờ tế trời

Định nghĩa (1)

1
danh từ riêng
Nghĩa:Thượng đế, Chúa
Ví dụ (3)
tā他xiāngxìn相信shàngdì上帝huì会bǎoyòu保佑jiārén家人。
Anh ấy tin Chúa sẽ phù hộ gia đình.
He believes God will bless his family.
jiàotáng教堂lǐ里de的rén人xiàng向shàngdì上帝qídǎo祈祷。
Người trong nhà thờ cầu nguyện với Chúa.
People in the church are praying to God.
zhè这běn本shū书tǎolùn讨论rén人yǔ与shàngdì上帝de的guānxi关系。
Cuốn sách này bàn về quan hệ giữa con người và Thượng đế.
This book discusses the relationship between humanity and God.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây