ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
球拍
qiúpāi
vợt bóng
Hán việt: cầu phách
—

Gợi nhớ

Từ "球拍" (qiúpāi) mang nghĩa "vợt bóng", kết hợp bởi 球 (qiú - cầu): "bóng" + 拍 (pāi - phách): "chụp (ảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 球: Viên ngọc tròn trịa (王) mà bao người trên sân cỏ đều chạy theo mong cầu (求) giành lấy chính là trái cầu, quả bóng (球). • Chữ 拍: Đưa bàn tay (扌) vỗ nhịp hoặc bấm máy làm lóe lên tia sáng trắng (白) để ghi lại khoảnh khắc chính là vỗ tay, chụp ảnh (拍).

Thành phần cấu tạo

球拍
qiúpāi
vợt bóng
球
qiú • cầu
bóng
王
Bộ Vương (Ngọc)
Ngọc, tròn trịa (nằm bên trái)
求
Cầu
Cầu xin / âm đọc (nằm bên phải)
拍
pāi • phách
chụp (ảnh
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
白
Bạch
Trắng / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:vợt bóng
Ví dụ (3)
tā他de的qiúpāi球拍duàn断le了。
Vợt bóng của anh ấy bị gãy.
His racket broke.
wǒ我mǎi买le了yí一fù副xīn新qiúpāi球拍。
Tôi mua một đôi vợt mới.
I bought a new pair of rackets.
bǐsài比赛qián前yào要jiǎnchá检查qiúpāi球拍。
Trước trận đấu phải kiểm tra vợt.
Check the racket before the match.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây