ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
名胜
míngshèng
danh lam thắng cảnh
Hán việt: danh thắng
—

Gợi nhớ

Từ "名胜" (míngshèng) mang nghĩa "danh lam thắng cảnh", kết hợp bởi 名 (míng - danh): "tên" + 胜 (shèng - thắng): "chiến thắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名). • Chữ 胜: Mang cơ bắp khỏe khoắn (月) tràn đầy sức sống (生) vượt qua mọi thử thách để giành lấy vinh quang và chiến thắng (胜).

Thành phần cấu tạo

名胜
míngshèng
danh lam thắng cảnh
名
míng • danh
tên
夕
Bộ Tịch
Đêm (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
胜
shèng • thắng
chiến thắng
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Cơ bắp, sức lực dẻo dai (bên trái)
生
Bộ Sinh
Sinh trưởng, vươn lên mạnh mẽ (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:danh lam thắng cảnh
Ví dụ (3)
zhèlǐ这里yǒu有hěn很duō多míngshèng名胜。
Nơi này có rất nhiều danh lam thắng cảnh.
There are many scenic spots here.
yóukè游客xǐhuan喜欢cānguān参观lìshǐ历史míngshèng名胜。
Du khách thích tham quan thắng cảnh lịch sử.
Tourists enjoy visiting historical sites.
zhè这zuò座chéngshì城市yǐ以míngshèng名胜wénmíng闻名。
Thành phố này nổi tiếng nhờ danh lam thắng cảnh.
This city is famous for its scenic spots.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây