名胜
—
Gợi nhớ
Từ "名胜" (míngshèng) mang nghĩa "danh lam thắng cảnh", kết hợp bởi 名 (míng - danh): "tên" + 胜 (shèng - thắng): "chiến thắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名). • Chữ 胜: Mang cơ bắp khỏe khoắn (月) tràn đầy sức sống (生) vượt qua mọi thử thách để giành lấy vinh quang và chiến thắng (胜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 名胜
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:danh lam thắng cảnh
Ví dụ (3)
这里有很多名胜。
Nơi này có rất nhiều danh lam thắng cảnh.
There are many scenic spots here.
游客喜欢参观历史名胜。
Du khách thích tham quan thắng cảnh lịch sử.
Tourists enjoy visiting historical sites.
这座城市以名胜闻名。
Thành phố này nổi tiếng nhờ danh lam thắng cảnh.
This city is famous for its scenic spots.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây