ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
家园
jiāyuán
quê hương, mái nhà
Hán việt: gia viên
—

Gợi nhớ

Từ "家园" (jiāyuán) mang nghĩa "quê hương, mái nhà", kết hợp bởi 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 园 (yuán - viên): "Vườn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 园: Khu đất rộng có tường rào bao quanh bốn phía (囗) trồng đầy cây trái từ thuở ban đầu (元), tạo thành khu vườn xanh mát, công viên (园).

Thành phần cấu tạo

家园
jiāyuán
quê hương, mái nhà
家
jiā / jie • gia
nhà
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
豕
Bộ Thỉ
Con lợn (heo) / âm đọc (phía dưới)
园
yuán • viên
Vườn
囗
Bộ Vi
Bao quanh (phía ngoài)
元
Nguyên
Đầu tiên / âm đọc (phía trong)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:quê hương, mái nhà
Ví dụ (3)
tāmen他们gòngtóng共同jiànshè建设měihǎo美好jiāyuán家园。
Họ cùng xây dựng mái nhà tốt đẹp.
Together, they are building a beautiful homeland.
zāi灾hòu后rénmen人们chóngjiàn重建jiāyuán家园。
Sau thiên tai, mọi người tái thiết quê hương.
People rebuilt their homes after the disaster.
bǎohù保护huánjìng环境jiù就shì是bǎohù保护jiāyuán家园。
Bảo vệ môi trường chính là bảo vệ mái nhà chung.
Protecting the environment means protecting our homeland.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây