官司
—
Gợi nhớ
Từ "官司" (guānsi) mang nghĩa "vụ kiện, kiện tụng", kết hợp bởi 官 (guān - quan): "Quan chức" + 司 (sī - tư): "quản lý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 官: Dưới mái nhà công đường (宀), người đứng đầu điều hành nhiều cấp bậc thuộc hạ (㠯) chính là vị quan chức, viên chức (官). • Chữ 司: Người đứng đầu dùng lời nói từ cái miệng (口) trong khuôn phép để điều hành công việc và quản lý cả bộ phận (司).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 官司
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vụ kiện, kiện tụng
Ví dụ (3)
他们因为合同打官司。
Họ kiện tụng vì hợp đồng.
They went to court over a contract.
这场官司持续了两年。
Vụ kiện này kéo dài hai năm.
This lawsuit lasted for two years.
公司不想卷入官司。
Công ty không muốn dính vào kiện tụng.
The company does not want to get involved in a lawsuit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây