歌唱
—
Gợi nhớ
Từ "歌唱" (gēchàng) mang nghĩa "ca hát", kết hợp bởi 歌 (gē - ca): "bài hát" + 唱 (chàng - xướng): "hát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 歌: Người anh (哥) mở rộng lồng ngực lấy hơi (欠) cất tiếng ngân nga trầm bổng tạo nên bài hát, ca khúc (歌). • Chữ 唱: Miệng (口) cất lên tiếng hát rạng rỡ (昌), giai điệu tươi sáng vang lên, mở miệng ca hát (唱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 歌唱
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ca hát
Ví dụ (3)
孩子们在舞台上歌唱。
Bọn trẻ ca hát trên sân khấu.
The children are singing on stage.
她从小喜欢歌唱。
Từ nhỏ cô ấy thích ca hát.
She has loved singing since she was a child.
大家一起歌唱祖国。
Mọi người cùng ca hát về Tổ quốc.
Everyone sang in praise of the motherland together.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây