ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
高层
gāocéng
tầng lớp cấp cao; tầng cao
Hán việt: cao tầng
—

Gợi nhớ

Từ "高层" (gāocéng) mang nghĩa "tầng lớp cấp cao; tầng cao", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 层 (céng - tầng): "tầng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 层: Dưới mái nhà lớn (尸), các gian phòng được xây chồng cao vút như những đám mây (云) xếp thành từng tầng, từng lớp (层).

Thành phần cấu tạo

高层
gāocéng
tầng lớp cấp cao; tầng cao
高
gāo • cao
cao
高
Bộ Cao
Hình tòa nhà cao, cổng thành cao
层
céng • tầng
tầng
尸
Bộ Thi
Thân, mái nhà (phía trên)
云
Vân
Mây / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tầng lớp cấp cao; tầng cao
Ví dụ (3)
gōngsī公司gāocéng高层zhèngzài正在kāihuì开会。
Tầng lớp cấp cao của công ty đang họp.
The company's senior management is in a meeting.
tā他zhù住zài在gāocéng高层gōngyù公寓。
Anh ấy sống trong căn hộ tầng cao.
He lives in a high-rise apartment.
gāocéng高层juédìng决定tiáozhěng调整jìhuà计划。
Cấp cao quyết định điều chỉnh kế hoạch.
Senior management decided to adjust the plan.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây