高层
—
Gợi nhớ
Từ "高层" (gāocéng) mang nghĩa "tầng lớp cấp cao; tầng cao", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 层 (céng - tầng): "tầng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 层: Dưới mái nhà lớn (尸), các gian phòng được xây chồng cao vút như những đám mây (云) xếp thành từng tầng, từng lớp (层).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 高层
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tầng lớp cấp cao; tầng cao
Ví dụ (3)
公司高层正在开会。
Tầng lớp cấp cao của công ty đang họp.
The company's senior management is in a meeting.
他住在高层公寓。
Anh ấy sống trong căn hộ tầng cao.
He lives in a high-rise apartment.
高层决定调整计划。
Cấp cao quyết định điều chỉnh kế hoạch.
Senior management decided to adjust the plan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây