调研
—
Gợi nhớ
Từ "调研" (diàoyán) mang nghĩa "điều tra nghiên cứu", kết hợp bởi 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu" + 研 (yán - nghiên): "Nghiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调). • Chữ 研: Dùng sức mài tảng đá cứng (石) cho đến khi mở ra (开) lớp ngọc sáng bên trong cũng giống như mài giũa, nghiên cứu sâu sắc (研).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 调研
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:điều tra nghiên cứu
Ví dụ (3)
团队去农村调研。
Nhóm đi nông thôn điều tra nghiên cứu.
The team went to the countryside to conduct research.
公司正在调研市场需求。
Công ty đang điều tra nghiên cứu nhu cầu thị trường.
The company is researching market demand.
调研结果下周公布。
Kết quả điều tra nghiên cứu sẽ công bố tuần sau.
The research findings will be announced next week.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây