ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
调研
diàoyán
điều tra nghiên cứu
Hán việt: điệu nghiên
—

Gợi nhớ

Từ "调研" (diàoyán) mang nghĩa "điều tra nghiên cứu", kết hợp bởi 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu" + 研 (yán - nghiên): "Nghiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调). • Chữ 研: Dùng sức mài tảng đá cứng (石) cho đến khi mở ra (开) lớp ngọc sáng bên trong cũng giống như mài giũa, nghiên cứu sâu sắc (研).

Thành phần cấu tạo

调研
diàoyán
điều tra nghiên cứu
调
diào / tiáo • điều
giọng điệu
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
周
Chu
Xung quanh / âm đọc (bên phải)
研
yán • nghiên
Nghiền
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
开
Khai
Mở / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:điều tra nghiên cứu
Ví dụ (3)
tuánduì团队qù去nóngcūn农村diàoyán调研。
Nhóm đi nông thôn điều tra nghiên cứu.
The team went to the countryside to conduct research.
gōngsī公司zhèngzài正在diàoyán调研shìchǎng市场xūqiú需求。
Công ty đang điều tra nghiên cứu nhu cầu thị trường.
The company is researching market demand.
diàoyán调研jiéguǒ结果xiàzhōu下周gōngbù公布。
Kết quả điều tra nghiên cứu sẽ công bố tuần sau.
The research findings will be announced next week.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây