创建
—
Gợi nhớ
Từ "创建" (chuàngjiàn) mang nghĩa "sáng lập, tạo dựng", kết hợp bởi 创 (chuàng - sáng): "Tạo" + 建 (jiàn - kiến): "xây dựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 创: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chạm khắc và dựng nên ngôi nhà kho (仓) mới mẻ từ bàn tay khối óc là sáng tạo, khởi đầu (创). • Chữ 建: Tay cầm cây bút (聿) vẽ xong bản thiết kế rồi vững vàng sải bước dài (廴) khởi công, tạo dựng nên những công trình xây dựng kiên cố (建).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 创建
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:sáng lập, tạo dựng
Ví dụ (3)
他们创建了一个新平台。
Họ đã tạo dựng một nền tảng mới.
They created a new platform.
城市正在创建文明社区。
Thành phố đang xây dựng cộng đồng văn minh.
The city is building civilized communities.
请先创建一个账户。
Hãy tạo một tài khoản trước.
Please create an account first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây