重组
—
Gợi nhớ
Từ "重组" (chóngzǔ) mang nghĩa "tái cơ cấu, tổ chức lại", kết hợp bởi 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 组 (zǔ - tổ): "nhóm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 组: Dùng những sợi tơ bền chắc (纟) xếp chồng và đan kết lại với nhau (且) một cách ngăn nắp, tạo thành một tổ chức, đội nhóm (组).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 重组
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tái cơ cấu, tổ chức lại
Ví dụ (3)
公司计划进行业务重组。
Công ty dự định tái cơ cấu nghiệp vụ.
The company plans to carry out business restructuring.
球队在赛季后重组。
Đội bóng được tổ chức lại sau mùa giải.
The team reorganized after the season.
重组后效率提高了。
Sau tái cơ cấu, hiệu suất đã tăng.
Efficiency improved after the restructuring.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây