ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
超出
chāochū
vượt quá, vượt ra ngoài
Hán việt: siêu xuất
—

Gợi nhớ

Từ "超出" (chāochū) mang nghĩa "vượt quá, vượt ra ngoài", kết hợp bởi 超 (chāo - siêu): "Vượt qua" + 出 (chū - xuất): "ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 超: Nghe tiếng vẫy gọi (召), đôi chân lập tức bứt tốc chạy vọt lên (走) để vượt qua giới hạn và vượt trội hơn tất cả (超). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出).

Thành phần cấu tạo

超出
chāochū
vượt quá, vượt ra ngoài
超
chāo • siêu
Vượt qua
走
Bộ Tẩu
Chạy, bước đi (bao góc dưới trái)
召
Triệu
Gọi / âm đọc (phía trên bên phải) (bên trong)
出
chū • xuất
ra
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:vượt quá, vượt ra ngoài
Ví dụ (3)
fèiyòng费用chāochū超出le了yùsuàn预算。
Chi phí đã vượt quá ngân sách.
The expenses exceeded the budget.
jiéguǒ结果chāochū超出wǒ我de的xiǎngxiàng想象。
Kết quả vượt ngoài tưởng tượng của tôi.
The result was beyond my imagination.
xíngli行李zhòngliàng重量chāochū超出guīdìng规定。
Trọng lượng hành lý vượt quá quy định.
The luggage weight exceeds the limit.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây