不值
—
Gợi nhớ
Từ "不值" (bùzhí) mang nghĩa "không đáng", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 值 (zhí - trị): "giá trị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 值: Con người (亻) sống ngay thẳng, chính trực (直) thì đi đến đâu cũng được trân trọng và xứng đáng với giá trị của mình (值).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不值
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:không đáng
Ví dụ (3)
这件衣服不值这么多钱。
Chiếc áo này không đáng nhiều tiền như vậy.
This piece of clothing is not worth that much money.
为了小事生气不值。
Tức giận vì chuyện nhỏ không đáng.
It's not worth getting angry over trivial matters.
这次冒险不值。
Lần mạo hiểm này không đáng.
This risk was not worth taking.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây