ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
不值
bùzhí
không đáng
Hán việt: bất trị
—

Gợi nhớ

Từ "不值" (bùzhí) mang nghĩa "không đáng", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 值 (zhí - trị): "giá trị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 值: Con người (亻) sống ngay thẳng, chính trực (直) thì đi đến đâu cũng được trân trọng và xứng đáng với giá trị của mình (值).

Thành phần cấu tạo

不值
bùzhí
không đáng
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
值
zhí • trị
giá trị
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
直
Trực
Thẳng, ngay thẳng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:không đáng
Ví dụ (3)
zhè这jiàn件yīfu衣服bùzhí不值zhème这么duō多qián钱。
Chiếc áo này không đáng nhiều tiền như vậy.
This piece of clothing is not worth that much money.
wèile为了xiǎoshì小事shēngqì生气bù不zhí值。
Tức giận vì chuyện nhỏ không đáng.
It's not worth getting angry over trivial matters.
zhè这cì次màoxiǎn冒险bù不zhí值。
Lần mạo hiểm này không đáng.
This risk was not worth taking.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây