补习
—
Gợi nhớ
Từ "补习" (bǔxí) mang nghĩa "học phụ đạo, học bổ túc", kết hợp bởi 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 习 (xí - tập): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 习: Đôi cánh chim non (羽) kiên trì vỗ cánh bay lên bầu trời hết lần này đến lần khác để học hỏi và luyện tập (习).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 补习
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:học phụ đạo, học bổ túc
Ví dụ (3)
他晚上补习英语。
Buổi tối anh ấy học phụ đạo tiếng Anh.
He takes extra English lessons in the evening.
孩子放假也要补习。
Trẻ em nghỉ hè cũng phải học bổ túc.
Children also have to attend tutoring classes during holidays.
补习可以帮助他跟上进度。
Học phụ đạo có thể giúp anh ấy theo kịp tiến độ.
Tutoring can help him keep up with the progress.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây