中毒
—
Gợi nhớ
Từ "中毒" (zhòngdú) mang nghĩa "trúng độc, ngộ độc", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 毒 (dú - độc): "Độc tố". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 毒: Loài cỏ dại mọc dày phía trên (𡗗) được người mẹ (母) nghiêm khắc dặn con tuyệt đối không chạm vào vì chứa chất kịch độc (毒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 中毒
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trúng độc, ngộ độc
Ví dụ (3)
他吃坏东西中毒了。
Anh ấy ăn đồ hỏng nên bị ngộ độc.
He got food poisoning from eating something bad.
煤气中毒很危险。
Trúng độc khí gas rất nguy hiểm.
Gas poisoning is very dangerous.
医生正在抢救中毒病人。
Bác sĩ đang cấp cứu bệnh nhân ngộ độc.
The doctor is giving emergency treatment to the poisoned patient.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây