ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
之外
zhīwài
ngoài ra, bên ngoài
Hán việt: chi ngoại
—

Gợi nhớ

Từ "之外" (zhīwài) mang nghĩa "ngoài ra, bên ngoài", kết hợp bởi 之 (zhī - chi): "Của" + 外 (wài - ngoại): "bên ngoài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之). • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外).

Thành phần cấu tạo

之外
zhīwài
ngoài ra, bên ngoài
之
zhī • chi
Của
之
Bộ Chi
Hình bàn chân bước đi từ một điểm
外
wài • ngoại
bên ngoài
夕
Bộ Tịch
Đêm tối (nằm bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
giới từ
Nghĩa:ngoài ra, bên ngoài
Ví dụ (3)
gōngzuò工作zhīwài之外,tā他xǐhuan喜欢huàhuà画画。
Ngoài công việc, anh ấy thích vẽ tranh.
Outside of work, he likes painting.
míngdān名单zhīwài之外de的rén人bù不néng能jìnrù进入。
Người ngoài danh sách không được vào.
People not on the list are not allowed to enter.
jiàoshì教室zhīwài之外hěn很ānjìng安静。
Bên ngoài lớp học rất yên tĩnh.
It is very quiet outside the classroom.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây