ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
增大
zēngdà
tăng lên, làm lớn thêm
Hán việt: tăng đại
—

Gợi nhớ

Từ "增大" (zēngdà) mang nghĩa "tăng lên, làm lớn thêm", kết hợp bởi 增 (zēng - tăng): "tăng" + 大 (dà - đại): "to". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 增: Những lớp đất mới (土) được bồi đắp chồng lên từng tầng (曾) vốn có làm cho gò đất ngày càng tăng, thêm vào (增). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).

Thành phần cấu tạo

增大
zēngdà
tăng lên, làm lớn thêm
增
zēng • tăng
tăng
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
曾
Tằng
Từng / âm đọc (bên phải)
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tăng lên, làm lớn thêm
Ví dụ (3)
fēnglì风力zhújiàn逐渐zēngdà增大。
Sức gió dần tăng lên.
The wind force gradually increased.
tóuzī投资fēngxiǎn风险zhèngzài正在zēngdà增大。
Rủi ro đầu tư đang tăng lên.
Investment risks are increasing.
qǐng请bǎ把túpiàn图片zài再zēngdà增大yìdiǎn一点。
Hãy phóng to ảnh thêm một chút.
Please enlarge the image a little more.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây