增大
—
Gợi nhớ
Từ "增大" (zēngdà) mang nghĩa "tăng lên, làm lớn thêm", kết hợp bởi 增 (zēng - tăng): "tăng" + 大 (dà - đại): "to". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 增: Những lớp đất mới (土) được bồi đắp chồng lên từng tầng (曾) vốn có làm cho gò đất ngày càng tăng, thêm vào (增). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 增大
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tăng lên, làm lớn thêm
Ví dụ (3)
风力逐渐增大。
Sức gió dần tăng lên.
The wind force gradually increased.
投资风险正在增大。
Rủi ro đầu tư đang tăng lên.
Investment risks are increasing.
请把图片再增大一点。
Hãy phóng to ảnh thêm một chút.
Please enlarge the image a little more.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây