有毒
—
Gợi nhớ
Từ "有毒" (yǒudú) mang nghĩa "có độc", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 毒 (dú - độc): "Độc tố". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 毒: Loài cỏ dại mọc dày phía trên (𡗗) được người mẹ (母) nghiêm khắc dặn con tuyệt đối không chạm vào vì chứa chất kịch độc (毒).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:có độc
Ví dụ (3)
这种蘑菇有毒,不能吃。
Loại nấm này có độc, không thể ăn.
This kind of mushroom is poisonous and cannot be eaten.
工厂排出的气体可能有毒。
Khí thải từ nhà máy có thể có độc.
The gas emitted by the factory may be toxic.
有毒物品必须单独存放。
Đồ vật có độc phải được cất riêng.
Toxic substances must be stored separately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây