饮料
—
Gợi nhớ
Từ "饮料" (yǐnliào) mang nghĩa "đồ uống, nước giải khát", kết hợp bởi 饮 (yǐn - ẩm): "uống" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 饮: Cúi đầu há miệng (欠) đón nhận thức ăn nước uống (饣) mát lành vào lòng chính là hành động uống (饮). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 饮料
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đồ uống, nước giải khát
Ví dụ (3)
冰箱里有几瓶饮料。
Trong tủ lạnh có vài chai đồ uống.
There are several bottles of drinks in the fridge.
他不喜欢太甜的饮料。
Anh ấy không thích nước giải khát quá ngọt.
He doesn't like drinks that are too sweet.
运动后最好少喝冰饮料。
Sau khi vận động tốt nhất nên uống ít đồ uống lạnh.
It is best to drink fewer cold beverages after exercising.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây